Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "địa lý" (1)
địa lý
Tiếng Anh
Danh từgeography
Tôi học môn địa lý.
I study geography.
Từ liên quan "địa lý" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "địa lý" (1)
Tôi học môn địa lý.
I study geography.
